immigrant class
A new immigrant class attends a free language lesson at the community center.
Định nghĩa
Danh từ:
- Giai cấp người nhập cư: "immigrant class" chỉ một nhóm người nhập cư gần đây, thường bị xếp chung vào một tầng lớp xã hội dựa trên tình trạng kinh tế xã hội thấp của họ, bất chấp sự khác biệt về nền tảng văn hóa. Thuật ngữ này nhấn mạnh sự đồng nhất hóa và phân biệt đối xử dựa trên địa vị kinh tế hơn là sự đa dạng văn hóa.
Ví dụ sử dụng
- (Giai cấp người nhập cư thường phải đối mặt với những thách thức trong việc tiếp cận giáo dục và chăm sóc sức khỏe chất lượng.)
- (Bất chấp nền tảng khác nhau của họ, giai cấp người nhập cư thường bị đối xử như một nhóm đồng nhất duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be part of the immigrant class": thuộc về giai cấp người nhập cư. (Nhiều người tị nạn thấy mình tự động bị phân loại là thuộc giai cấp người nhập cư.)
- "The marginalization of the immigrant class": sự gạt ra ngoài lề xã hội của giai cấp người nhập cư. (Sự gạt ra ngoài lề xã hội của giai cấp người nhập cư có thể dẫn đến bất ổn xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Immigrant (danh từ): người nhập cư. (Cô ấy là người nhập cư thế hệ thứ nhất.)
- Class (danh từ): giai cấp, tầng lớp xã hội. (Giai cấp xã hội ảnh hưởng đến cơ hội của con người.)
Từ đồng nghĩa
- Underclass: tầng lớp dưới đáy xã hội (thường chỉ những người nghèo và bị thiệt thòi). (Giai cấp người nhập cư thường được xem là một phần của tầng lớp dưới đáy xã hội.)
- Marginalized group: nhóm bị gạt ra ngoài lề xã hội. (Giai cấp người nhập cư là một nhóm bị gạt ra ngoài lề xã hội ở nhiều quốc gia.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lump together: gộp chung lại. (Mọi người thường gộp chung giai cấp người nhập cư lại mà không xem xét sự khác biệt cá nhân.)
- Look down on: coi thường. (Một số thành viên trong xã hội coi thường giai cấp người nhập cư.)
Thành ngữ liên quan
- A class apart: một giai cấp riêng biệt (thường dùng để chỉ sự khác biệt hoặc ưu việt, nhưng ở đây có thể dùng với nghĩa tiêu cực). (Giai cấp người nhập cư thường bị đối xử như một giai cấp riêng biệt khỏi xã hội chính thống.)